Nghĩa
Số được gán cho đất hoặc tòa nhà để phân chia và thể hiện địa chỉ.
Ví dụ
-
申込書に住所と番地を正確に書いた。
Tôi ghi chính xác địa chỉ và số lô vào đơn.
-
古い地図には現在と違う番地が載っている。
Bản đồ cũ ghi số địa chỉ khác với hiện nay.
-
番地を間違えたため、荷物が届かなかった。
Vì ghi sai số địa chỉ nên bưu kiện không được giao tới.
-
この建物の番地を地図で確認した。
Tôi kiểm tra số địa chỉ của tòa nhà này trên bản đồ.
Cách kết hợp thường dùng
-
番地を書く
ghi số địa chỉ
-
番地を確認する
xác nhận số địa chỉ
-
番地を間違える
ghi sai số địa chỉ
-
同じ番地
cùng số địa chỉ
-
番地が変わる
số địa chỉ thay đổi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong địa chỉ Nhật Bản, từ này chỉ số đất đứng sau tên khu phố. Trong hội thoại, câu hỏi số mấy cũng có thể dùng để hỏi phần địa chỉ cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「番地(ばんち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音楽を演奏する集団。また、物を締めたりまとめたりする帯状のもの。
- 住所を区分して示すため、土地や建物に付けられた番号。
- 物事に繰り返し現れる一定の型、様式、進み方。
- 下半身に着用する下着。また、両脚を別々に覆うズボン類。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 住所を区分して示すため、土地や建物に付けられた番号。
Giải thích: 「番地」 thường dùng trong cụm 「番地を書く」(ghi số địa chỉ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
