Nghĩa
Phía sau, mặt sau hoặc bối cảnh; cũng chỉ việc cho xe v.v. lùi lại hoặc hỗ trợ.
Ví dụ
-
車をゆっくりバックして駐車した。
Tôi từ từ lùi xe để đỗ.
-
バックミラーで後方の安全を確認する。
Tôi kiểm tra an toàn phía sau bằng gương chiếu hậu.
-
舞台のバックに山の写真が映し出された。
Ảnh ngọn núi được chiếu làm nền sân khấu.
-
経験豊かなスタッフが彼の活動をバックしている。
Đội ngũ giàu kinh nghiệm đang hỗ trợ hoạt động của anh ấy.
Cách kết hợp thường dùng
-
車をバックする
lùi xe
-
バックミラー
gương chiếu hậu
-
バックに流れる音楽
nhạc phát làm nền
-
活動をバックする
hỗ trợ hoạt động
-
バックに入れる
vào số lùi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này bắt nguồn từ back trong tiếng Anh và chỉ phía sau, nền, lùi hoặc hỗ trợ. Với ô tô, tiếng Nhật nói lùi xe. Nó khác âm cuối với từ chỉ túi xách.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「バック」の意味として最も近いものを選んでください。
- 後ろ、背面、背景。また、車などを後ろへ動かすことや、支援すること。
- 誤りや不正解を示す、斜めの線を交差させた印。
- 力を加えると形が変わり、力を除くと元に戻る弾力性のある部品。
- 複数の要素の重さ、量、働きなどが釣り合っている状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 後ろ、背面、背景。また、車などを後ろへ動かすことや、支援すること。
Giải thích: 「バック」 thường dùng trong cụm 「車をバックする」(lùi xe).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
