benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「バック」

Cách đọc
バック
Từ loại
名詞・スル動詞・自他動詞

Nghĩa

Phía sau, mặt sau hoặc bối cảnh; cũng chỉ việc cho xe v.v. lùi lại hoặc hỗ trợ.

Ví dụ

  1. 車をゆっくりバックして駐車した。

    Tôi từ từ lùi xe để đỗ.

  2. バックミラーで後方の安全を確認する。

    Tôi kiểm tra an toàn phía sau bằng gương chiếu hậu.

  3. 舞台のバックに山の写真が映し出された。

    Ảnh ngọn núi được chiếu làm nền sân khấu.

  4. 経験豊かなスタッフが彼の活動をバックしている。

    Đội ngũ giàu kinh nghiệm đang hỗ trợ hoạt động của anh ấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 車をバックする

    lùi xe

  • バックミラー

    gương chiếu hậu

  • バックに流れる音楽

    nhạc phát làm nền

  • 活動をバックする

    hỗ trợ hoạt động

  • バックに入れる

    vào số lùi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này bắt nguồn từ back trong tiếng Anh và chỉ phía sau, nền, lùi hoặc hỗ trợ. Với ô tô, tiếng Nhật nói lùi xe. Nó khác âm cuối với từ chỉ túi xách.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「バック」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 後ろ、背面、背景。また、車などを後ろへ動かすことや、支援すること。
  2. 誤りや不正解を示す、斜めの線を交差させた印。
  3. 力を加えると形が変わり、力を除くと元に戻る弾力性のある部品。
  4. 複数の要素の重さ、量、働きなどが釣り合っている状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 後ろ、背面、背景。また、車などを後ろへ動かすことや、支援すること。

Giải thích: 「バック」 thường dùng trong cụm 「車をバックする」(lùi xe).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2