Nghĩa
Vật đựng sâu có quai, dùng để chứa và vận chuyển nước v.v.
Ví dụ
-
バケツに水をくんで庭へ運んだ。
Tôi múc nước vào xô rồi mang ra vườn.
-
雨漏りする場所の下にバケツを置いた。
Tôi đặt xô dưới chỗ dột.
-
子どもが海辺でバケツいっぱいの砂を集めた。
Đứa trẻ gom đầy một xô cát bên bờ biển.
-
掃除が終わったらバケツの水を捨てる。
Sau khi dọn xong, tôi đổ nước trong xô đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
バケツに水をくむ
múc nước vào xô
-
バケツを運ぶ
mang xô
-
バケツ一杯の水
một xô nước
-
プラスチックのバケツ
xô nhựa
-
バケツの水を捨てる
đổ nước trong xô
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là đồ đựng sâu có quai, dùng cho nước, cát hoặc dụng cụ vệ sinh. Ngoài đếm một chiếc, tiếng Nhật còn dùng một xô đầy để chỉ lượng bên trong.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「バケツ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 後ろ、背面、背景。また、車などを後ろへ動かすことや、支援すること。
- 誤りや不正解を示す、斜めの線を交差させた印。
- 力を加えると形が変わり、力を除くと元に戻る弾力性のある部品。
- 水などを入れて運ぶための、取っ手が付いた深い容器。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 水などを入れて運ぶための、取っ手が付いた深い容器。
Giải thích: 「バケツ」 thường dùng trong cụm 「バケツに水をくむ」(múc nước vào xô).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
