Nghĩa
Lời chào tạm biệt thân mật dùng khi chia tay người quen gần gũi.
Ví dụ
-
子どもは先生に「バイバイ」と手を振った。
Đứa trẻ vẫy tay chào tạm biệt cô giáo.
-
駅の改札で友人とバイバイした。
Tôi tạm biệt bạn ở cổng soát vé nhà ga.
-
また明日ね、バイバイ。
Hẹn gặp lại ngày mai, tạm biệt.
-
画面の向こうの祖母に笑顔でバイバイを言った。
Tôi mỉm cười chào tạm biệt bà ở phía bên kia màn hình.
Cách kết hợp thường dùng
-
バイバイと言う
nói tạm biệt
-
手を振ってバイバイする
vẫy tay chào tạm biệt
-
友達とバイバイする
tạm biệt bạn
-
笑顔でバイバイ
mỉm cười tạm biệt
-
またね、バイバイ
hẹn gặp lại, tạm biệt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi chia tay thân mật với trẻ em hoặc người gần gũi. Trong công việc hay tình huống trang trọng, nên dùng lời chào lịch sự khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「バイバイ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 親しい相手と別れるときに使う、くだけた別れの挨拶。
- 品物、土地、権利などを売ったり買ったりすること。
- あまりにくだらなく、まともに取り合う価値がないと感じられる。
- 水などを入れて運ぶための、取っ手が付いた深い容器。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 親しい相手と別れるときに使う、くだけた別れの挨拶。
Giải thích: 「バイバイ」 thường dùng trong cụm 「バイバイと言う」(nói tạm biệt).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
