benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「売買」

Cách đọc
ばいばい
Từ loại
名詞・スル動詞・他動詞

Nghĩa

Việc mua và bán hàng hóa, đất đai, quyền lợi v.v.

Ví dụ

  1. 中古車の売買には正式な契約書が必要だ。

    Việc mua bán xe cũ cần hợp đồng chính thức.

  2. この会社は土地の売買を仲介している。

    Công ty này môi giới mua bán đất.

  3. 個人間で商品を売買するサービスが増えた。

    Dịch vụ mua bán hàng hóa giữa cá nhân đã tăng lên.

  4. 違法な売買を防ぐため、本人確認を行う。

    Người ta xác minh danh tính để ngăn việc mua bán trái phép.

Cách kết hợp thường dùng

  • 土地を売買する

    mua bán đất

  • 商品の売買

    mua bán hàng hóa

  • 売買契約

    hợp đồng mua bán

  • 株式売買

    giao dịch cổ phiếu

  • 違法な売買

    mua bán trái phép

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ hơi trang trọng gộp cả hành vi mua và bán. Nó thường dùng với hợp đồng, đất đai hoặc cổ phiếu, chứ không dùng cho mua sắm hằng ngày thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「売買(ばいばい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. あまりにくだらなく、まともに取り合う価値がないと感じられる。
  2. 品物、土地、権利などを売ったり買ったりすること。
  3. 水などを入れて運ぶための、取っ手が付いた深い容器。
  4. 後ろ、背面、背景。また、車などを後ろへ動かすことや、支援すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 品物、土地、権利などを売ったり買ったりすること。

Giải thích: 「売買」 thường dùng trong cụm 「土地を売買する」(mua bán đất).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2