benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「はともかく」

Diễn tả ý nghĩa "Khoan bàn đến...", "... thì chưa nói đến". Thừa nhận vế trước có thể quan trọng hoặc có vấn đề, nhưng nhấn mạnh trọng tâm nằm ở vế sau.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:はともかく
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

このバッグは、デザイン(  )、色がとても気に入っている。

Lựa chọn

  1. はともかく
  2. に関しては
  3. にしろ
  4. 抜きにして

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + はともかく(として)

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "Khoan bàn đến...", "... thì chưa nói đến". Thừa nhận vế trước có thể quan trọng hoặc có vấn đề, nhưng nhấn mạnh trọng tâm nằm ở vế sau.

【Phân biệt】

Dùng để tạm gác lại một sự việc, tập trung giải thích sự thật ở vế sau đáng quan tâm hơn hoặc có ý nghĩa đánh giá hơn. Thường đi kèm sự phủ định hoặc không chắc chắn về vế trước, trong khi khẳng định vế sau.

【Ví dụ】

1. 値段はともかくとして、この時計はデザインが素晴らしい。(Khoan bàn đến giá cả, thiết kế của chiếc đồng hồ này rất tuyệt vời.)
2. 料理が美味しいかはともかく、お店の雰囲気は最高だ。(Món ăn ngon hay không thì chưa nói đến, chứ không khí của quán là tuyệt nhất.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này có nghĩa là "Cái túi này thiết kế thì khoan bàn đến, nhưng tôi rất thích màu sắc của nó". Nhấn mạnh so với thiết kế thì màu sắc là điểm làm người nói hài lòng hơn.

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh vào vế sau
  • Vế trước thường là những đánh giá không chắc chắn
  • Ý nghĩa là tạm gác A để bàn về B

FAQ

    • q: Nó khác gì với 「~は抜きにして」?
    • a: 「はともかく」 là tạm thời không xem xét vế trước; 「は抜きにして」 là loại bỏ đi những thứ vốn dĩ nên có (VD: không khách sáo, không đùa giỡn).