benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「といっても」

Mặc dù nói là... (nhưng thực tế mức độ không cao). Dùng để điều chỉnh lại kỳ vọng quá mức của đối phương có thể nảy sinh từ vế trước.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:といっても
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

料理ができる(  )、卵焼きや野菜炒めなどの簡単なものだけです。

Lựa chọn

  1. というより
  2. つつも
  3. ながらも
  4. といっても

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ / Thể thông thường + といっても

【Ý nghĩa】

Mặc dù nói là... (nhưng thực tế mức độ không cao). Dùng để điều chỉnh lại kỳ vọng quá mức của đối phương có thể nảy sinh từ vế trước.

【Phân biệt】

Vế trước là một danh từ hoặc hành động nghe có vẻ to tát, vế sau lập tức giải thích rằng tình hình thực tế không hề hào nhoáng như vậy. Tương đương với "Dù nói là... nhưng thực ra...".

【Ví dụ】

1. 日本語が話せるといっても、日常会話が少しできる程度です。(Dù nói là nói được tiếng Nhật nhưng cũng chỉ ở mức độ hội thoại hàng ngày một chút thôi.)
2. 庭があるといっても、とても狭いですよ。(Dù nói là có sân vườn nhưng cũng hẹp lắm.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này có nghĩa là "Dù nói là biết nấu ăn nhưng cũng chỉ là những món đơn giản như trứng rán hay rau xào thôi". "Biết nấu ăn" nghe có vẻ phạm vi rộng, vế sau giới hạn năng lực thực tế rất có hạn, phù hợp với cách dùng 「といっても」.

Điểm học tập

  • Điều chỉnh cảm giác phóng đại từ vế trước
  • Vế sau thường là mô tả mang tính hạn chế hoặc mức độ thấp
  • Dùng để bổ sung giải thích cho sự thật khách quan

FAQ

    • q: Nó có dễ nhầm với 「というより」 không?
    • a: 「というより」 dùng để so sánh cách mô tả nào chính xác hơn; 「といっても」 là thừa nhận danh nghĩa vế trước nhưng hạ thấp mức độ thực tế của nó.