benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「てならない」

Diễn tả một cảm xúc, cảm giác hoặc trạng thái sinh lý nào đó rất mạnh mẽ, đến mức không thể kiềm chế được. Thường dịch là “... không chịu nổi”, “... vô cùng”.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:てならない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

合格発表の日が近づくにつれて、不安で(  )。

Lựa chọn

  1. に限る
  2. たものだ
  3. ずじまいだ
  4. てならない

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Động từ, Tính từ thể て (Tính từ na là “で”) + ならない

【Ý nghĩa】

Diễn tả một cảm xúc, cảm giác hoặc trạng thái sinh lý nào đó rất mạnh mẽ, đến mức không thể kiềm chế được. Thường dịch là “... không chịu nổi”, “... vô cùng”.

【Phân biệt】

1. Chủ yếu dùng để diễn tả những tâm trạng nảy sinh tự nhiên (như: bất an, đau buồn, hối tiếc) hoặc cảm giác sinh lý (như: đau, ngứa). 2. So với “~てたまらない”, “~てならない” có sắc thái trang trọng, cứng nhắc hơn, và thường dùng cho những trạng thái tâm lý sâu sắc “tự nhiên nảy ra trong lòng”. 3. Thường đi kèm với các động từ tự phát như “思える、思い出される、気になる”.

【Ví dụ】

1. 遠くに住んでいる母のことが気になってならない。(Tôi vô cùng lo lắng cho người mẹ đang sống ở xa.)
2. 卒業して親友と離れるのは、寂しくてならない。(Phải chia tay bạn thân sau khi tốt nghiệp, tôi cảm thấy vô cùng cô đơn.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là “Ngày công bố kết quả càng đến gần, tôi càng cảm thấy bất an vô cùng”. “Bất an” là tâm trạng nảy sinh tự nhiên, sử dụng “てならない” để diễn tả mức độ cực cao và không thể kìm nén là phù hợp nhất.

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh các cảm xúc tự phát không thể kiềm chế
  • Sắc thái trang trọng hơn “てたまらない”
  • Thường đi kèm với từ vựng trạng thái tâm lý

FAQ

    • q: Có thể thay thế cấu trúc này bằng “てたまらない” không?
    • a: Về cơ bản có thể thay thế khi diễn tả tình cảm, nhưng “てならない” dùng nhiều trong văn viết và mang sắc thái “tự nhiên bộc phát”, trong khi “てたまらない” khẩu ngữ hơn và hay dùng cho các ham muốn “muốn làm gì đó”.