benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「せいか」

Diễn tả ý nghĩa "Có lẽ là vì...", "Chắc là tại... (dẫn đến kết quả xấu)". Chỉ việc người nói mặc dù không hoàn toàn chắc chắn nhưng phán đoán một nguyên nhân nào đó gây ra trạng thái tiêu cực.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:せいか
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

最近、忙しい(  )、疲れがたまっている気がする。

Lựa chọn

  1. おかげか
  2. わりに
  3. ゆえに
  4. せいか

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Thể thông thường (Na + な / N + の) + せいか

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "Có lẽ là vì...", "Chắc là tại... (dẫn đến kết quả xấu)". Chỉ việc người nói mặc dù không hoàn toàn chắc chắn nhưng phán đoán một nguyên nhân nào đó gây ra trạng thái tiêu cực.

【Phân tích】

1. 「~せい」 dùng để đổ lỗi, quy cho nguyên nhân xấu. 2. Khi thêm 「か」, sắc thái trở nên không chắc chắn, mang tính phán đoán chủ quan. 3. Kết quả của nó bắt buộc phải là tiêu cực hoặc không lý tưởng. Phán đoán tích cực tương ứng là 「~おかげか」.

【Ví dụ】

1. 年のせいか、最近物忘れがひどくなった。(Có lẽ do tuổi tác mà gần đây tôi hay quên quá.)
2. 薬を飲んだせいか、ずっと眠い。(Chắc tại uống thuốc nên lúc nào cũng thấy buồn ngủ.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này có nghĩa là "Gần đây có lẽ vì bận rộn nên tôi cảm thấy mệt mỏi tích tụ lại". "Mệt mỏi tích tụ" là trạng thái tiêu cực, đi kèm phán đoán chủ quan, phù hợp với cách dùng 「せいか」. Đáp án 2 dùng cho kết quả tốt; đáp án 3 chỉ sự không tương xứng; đáp án 4 là nguyên nhân văn viết quá cứng.

Điểm học tập

  • Phán đoán nguyên nhân tiêu cực không chắc chắn
  • Vế sau là trạng thái tiêu cực
  • Sắc thái chủ quan

FAQ

    • q: Có thể dùng 「~のせいか」 với cấp trên không?
    • a: Nên thận trọng. Vì nó mang nghĩa "đổ lỗi cho việc gì đó", nếu nguyên nhân là do cấp trên mà dùng từ này trực tiếp có thể bị coi là thất lễ. Dùng mô tả bản thân hoặc tình huống khách quan thì không vấn đề gì.