benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「さえ」

Dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan, tối thiểu, từ đó ám chỉ những sự việc thông thường khác cũng là điều hiển nhiên. Dịch là "Thậm chí...", "Ngay cả... cũng...".

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:さえ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

仕事が忙しすぎて、食事(  )する時間がない。

Lựa chọn

  1. まで
  2. ばかり
  3. こそ
  4. さえ

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ (+ Trợ từ) / Động từ thể て + さえ

【Ý nghĩa】

Dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan, tối thiểu, từ đó ám chỉ những sự việc thông thường khác cũng là điều hiển nhiên. Dịch là "Thậm chí...", "Ngay cả... cũng...".

【Phân tích】

1. 「さえ」 thường nhấn mạnh vào "mức độ tối thiểu" hoặc sự việc "căn bản nhất". Trong câu này, ăn uống là hoạt động cơ bản nhất để sinh tồn, nếu ngay cả việc đó cũng không làm được thì ám chỉ các hoạt động khác lại càng không có thời gian. 2. So với 「も」, 「さえ」 mang sắc thái ngạc nhiên hoặc cực đoan mạnh mẽ hơn. 3. Cách dùng này thường đi kèm với ý nghĩa phủ định, ví dụ "ngay cả... cũng không/chưa".

【Ví dụ】

1. ひらがなさえ書けないのだから、漢字はもっと書けない。(Vì ngay cả Hiragana còn không viết được nên chữ Kanji lại càng không thể.)
2. 転んで足の骨を折ってしまい、立つことさえできない。(Vì ngã gãy xương chân nên ngay cả đứng cũng không đứng được.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này nghĩa là "Công việc quá bận rộn, đến cả thời gian ăn cơm cũng không có". Nhấn mạnh ăn uống là việc cơ bản nhất, phù hợp với cách dùng đưa ra ví dụ cực đoan của 「さえ」. Đáp án 2 chỉ mức độ hoặc phạm vi mở rộng; đáp án 3 nghĩa là "chỉ/toàn là"; đáp án 4 dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ.

Điểm học tập

  • Đưa ra ví dụ cực đoan, mức độ tối thiểu
  • Thường dùng trong ngữ cảnh phủ định (~さえ~ない)
  • Biểu thị mức độ gây ngạc nhiên

FAQ

    • q: 「さえ」 và 「まで」 có thể thay thế cho nhau không?
    • a: Khi mang nghĩa "thậm chí" thì ý nghĩa khá gần nhau, nhưng 「まで」 nhấn mạnh vào sự mở rộng của phạm vi (đến cả mức độ đó), còn 「さえ」 nhấn mạnh vào điều kiện cơ bản nhất (ngay cả cái tối thiểu cũng...).