1. Diễn tả tính chất, khuynh hướng đó rất mạnh. 2. Diễn tả việc dễ phát sinh một hành động nào đó (như dễ quên, hay giận). Thường dịch là "có vẻ...", "như là...", "hay...".
この料理は味はいいのだが、見た目が少し( )見える。
Đáp án đúng:3
Danh từ / V-masu + っぽい
1. Diễn tả tính chất, khuynh hướng đó rất mạnh. 2. Diễn tả việc dễ phát sinh một hành động nào đó (như dễ quên, hay giận). Thường dịch là "có vẻ...", "như là...", "hay...".
1. Mang sắc thái khẩu ngữ mạnh, thường dùng cho nghĩa tiêu cực hoặc mô tả tùy tiện (VD: trẻ con, rẻ tiền). 2. Khi đi với động từ biểu thị thói quen, VD 「忘れっぽい (hay quên)」. 3. Khác với 「~らしい」, 「~っぽい」 thiên về ấn tượng rút ra từ vẻ bề ngoài và thường mang đánh giá "không phù hợp thân phận" hoặc "tiêu cực".
1. 彼女はもう大人なのに、話し方が子供っぽい。(Cô ấy đã là người lớn rồi vậy mà cách nói chuyện cứ như trẻ con.)
2. このカバンはブランド品だが、色が安っぽい。(Chiếc túi này là hàng hiệu nhưng màu sắc trông có vẻ rẻ tiền.)
Câu này nghĩa là "Món này vị thì ngon nhưng vẻ ngoài trông hơi rẻ tiền". Miêu tả ấn tượng chủ quan từ vẻ ngoài và mang sắc thái hạ thấp, phù hợp với 「安っぽい」.