benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「っぽい」

1. Diễn tả tính chất, khuynh hướng đó rất mạnh. 2. Diễn tả việc dễ phát sinh một hành động nào đó (như dễ quên, hay giận). Thường dịch là "có vẻ...", "như là...", "hay...".

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:安っぽく
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

この料理は味はいいのだが、見た目が少し(  )見える。

Lựa chọn

  1. 安らしく
  2. 安めいて
  3. 安っぽく
  4. 安わけなく

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ / V-masu + っぽい

【Ý nghĩa】

1. Diễn tả tính chất, khuynh hướng đó rất mạnh. 2. Diễn tả việc dễ phát sinh một hành động nào đó (như dễ quên, hay giận). Thường dịch là "có vẻ...", "như là...", "hay...".

【Phân biệt】

1. Mang sắc thái khẩu ngữ mạnh, thường dùng cho nghĩa tiêu cực hoặc mô tả tùy tiện (VD: trẻ con, rẻ tiền). 2. Khi đi với động từ biểu thị thói quen, VD 「忘れっぽい (hay quên)」. 3. Khác với 「~らしい」, 「~っぽい」 thiên về ấn tượng rút ra từ vẻ bề ngoài và thường mang đánh giá "không phù hợp thân phận" hoặc "tiêu cực".

【Ví dụ】

1. 彼女はもう大人なのに、話し方が子供っぽい。(Cô ấy đã là người lớn rồi vậy mà cách nói chuyện cứ như trẻ con.)
2. このカバンはブランド品だが、色が安っぽい。(Chiếc túi này là hàng hiệu nhưng màu sắc trông có vẻ rẻ tiền.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này nghĩa là "Món này vị thì ngon nhưng vẻ ngoài trông hơi rẻ tiền". Miêu tả ấn tượng chủ quan từ vẻ ngoài và mang sắc thái hạ thấp, phù hợp với 「安っぽい」.

Điểm học tập

  • Biểu thị đặc trưng bên ngoài hoặc khuynh hướng tiêu cực
  • Kết nối động từ chỉ tính cách "dễ làm gì đó"
  • Sắc thái khẩu ngữ và đánh giá chủ quan

FAQ

    • q: 「~っぽい」 có thể dùng cho màu sắc không?
    • a: Có thể. Ví dụ 「白っぽい (trăng trắng)」, 「黒っぽい (hơi đen)」, dùng để chỉ xu hướng có màu sắc đó.