"Chỉ là...", "Chỉ còn cách là...". Đây là hình thức văn viết trang trọng của 「だけだ」, biểu thị ngoài việc đó ra thì không còn trường hợp hay hành động nào khác.
試験の結果は、ただ通知を待つ( )。
Đáp án đúng:4
Danh từ / Động từ thể từ điển + のみだ
"Chỉ là...", "Chỉ còn cách là...". Đây là hình thức văn viết trang trọng của 「だけだ」, biểu thị ngoài việc đó ra thì không còn trường hợp hay hành động nào khác.
1. Trang trọng hơn 「だけだ」, thường dùng trong văn viết, thông báo hoặc diễn văn chính thức. 2. Thể hiện sự hạn định mang tính loại trừ, mang sắc thái "chỉ dừng lại ở đó" hoặc "chỉ có thế thôi". 3. Các kết hợp thường gặp: 「~するのみだ (chỉ còn cách làm...)」, 「~のみならず (không chỉ...)」.
- 今の私にできることは、全力を尽くすのみだ。(Điều tôi có thể làm bây giờ chỉ có thể là nỗ lực hết mình mà thôi.)
- 解決策はこれ一つのみだ。(Cách giải quyết chỉ có duy nhất cái này.)
Câu này nghĩa là "Về kết quả kỳ thi, bây giờ chỉ có việc chờ đợi thông báo mà thôi". Diễn tả một trạng thái duy nhất và ngữ cảnh tương đối trang trọng, nên chọn 「のみだ」.