Diễn tả ý nghĩa "Về...", "Liên quan đến...". Chỉ việc giải thích, điều tra hoặc thảo luận về một sự việc, vấn đề hoặc lĩnh vực đặc định nào đó.
この事件( )、警察が現在調査を行っている。
Đáp án đúng:1
Danh từ + に関して(は / も) / に関する
Diễn tả ý nghĩa "Về...", "Liên quan đến...". Chỉ việc giải thích, điều tra hoặc thảo luận về một sự việc, vấn đề hoặc lĩnh vực đặc định nào đó.
Đây là cách diễn đạt trang trọng và cứng nhắc của 「~について」. Thường dùng trong báo cáo, tin tức, luận văn hoặc bối cảnh kinh doanh chính thức. Vế sau thường đi với các từ như 「調べる」 (điều tra), 「説明する」 (giải thích), 「詳しい」 (am hiểu), 「意見を述べる」 (trình bày ý kiến).
1. 今後の計画に関しては、来週の会議で話し合います。(Liên quan đến kế hoạch sau này, chúng ta sẽ thảo luận trong cuộc họp tuần tới.)
2. 日本の文化に関する本をたくさん読んだ。(Tôi đã đọc rất nhiều sách liên quan đến văn hóa Nhật Bản.)
Câu này nghĩa là "Liên quan đến vụ án này, cảnh sát hiện đang tiến hành điều tra". "Vụ án" là nội dung đối tượng của cuộc điều tra, và ngữ cảnh mang tính chính thức, phù hợp với 「に関しては」.