benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「に限らず」

"Không chỉ giới hạn ở...", "Không chỉ... mà còn...". Diễn tả việc phạm vi không chỉ dừng lại ở vế trước mà còn bao hàm cả một phạm vi lớn hơn hoặc phổ biến hơn.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:に限らず
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

このスポーツクラブは、週末(  )平日も夜遅くまで利用できる。

Lựa chọn

  1. に限って
  2. に沿って
  3. に基づいて
  4. に限らず

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + に限らず

【Ý nghĩa】

"Không chỉ giới hạn ở...", "Không chỉ... mà còn...". Diễn tả việc phạm vi không chỉ dừng lại ở vế trước mà còn bao hàm cả một phạm vi lớn hơn hoặc phổ biến hơn.

【Phân biệt】

1. Nghĩa gần giống với 「~だけでなく」, nhưng 「~に限らず」 mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc văn bản giải thích. 2. Vế trước thường là một phạm vi hoặc chủng loại cụ thể, vế sau là một phạm vi lớn hơn bao hàm cả vế trước. 3. Trong cách dùng thông thường, vế sau hay đi kèm các từ như 「も」「まで」「みんな」 để nhấn mạnh sự rộng lớn của phạm vi.

【Ví dụ】

1. 最近は女性に限らず、男性も化粧品に興味を持っている。(Gần đây không chỉ giới hạn ở phụ nữ, đàn ông cũng quan tâm đến mỹ phẩm.)
2. このアニメは子供に限らず、大人にも人気がある。(Bộ phim hoạt hình này không chỉ trẻ em mà người lớn cũng rất yêu thích.)

Điểm học tập

  • Biểu thị không chỉ vế trước mà còn bao hàm phạm vi rộng hơn
  • Sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong văn viết
  • Vế sau thường đi đôi với 「も」

FAQ

    • q: Có thể thay thế bằng 「~だけでなく」 không?
    • a: Có thể thay thế trong hầu hết các trường hợp, nhưng 「に限らず」 nghe trang trọng hơn và thường dùng để mô tả xu hướng tổng thể hoặc quy luật khách quan.