Diễn tả ý nghĩa "Ngược lại với...", "Trái với...". Diễn tả kết quả hoàn toàn khác so với dự đoán, kỳ vọng, hy vọng, quy định hoặc luật pháp.
親の期待( )、彼は大学へ行かずに働き始めた。
Đáp án đúng:4
Danh từ + に反して / に反し / に反する
Diễn tả ý nghĩa "Ngược lại với...", "Trái với...". Diễn tả kết quả hoàn toàn khác so với dự đoán, kỳ vọng, hy vọng, quy định hoặc luật pháp.
Vế trước thường đi với danh từ chỉ ý thức chủ quan của con người (kỳ vọng, dự đoán, kế hoạch) hoặc quy phạm khách quan (quy tắc, điều luật). Trọng tâm nằm ở việc "kết quả đi chệch khỏi quỹ đạo vốn có".
1. 予想に反して、テストはとても難しかった。(Trái với dự đoán, bài kiểm tra đã rất khó.)
2. 規則に反する行為は許されない。(Hành vi vi phạm quy tắc là không được phép.)
Câu này có nghĩa là "Ngược lại với sự kỳ vọng của cha mẹ, anh ấy đã không học đại học mà bắt đầu đi làm". Kết quả "không học đại học" đi ngược lại với "sự kỳ vọng" của cha mẹ, nên chọn 「に反して」.