benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「に反して」

Diễn tả ý nghĩa "Ngược lại với...", "Trái với...". Diễn tả kết quả hoàn toàn khác so với dự đoán, kỳ vọng, hy vọng, quy định hoặc luật pháp.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:に反して
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

親の期待(  )、彼は大学へ行かずに働き始めた。

Lựa chọn

  1. をもとに
  2. に際して
  3. に代わって
  4. に反して

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + に反して / に反し / に反する

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "Ngược lại với...", "Trái với...". Diễn tả kết quả hoàn toàn khác so với dự đoán, kỳ vọng, hy vọng, quy định hoặc luật pháp.

【Phân biệt】

Vế trước thường đi với danh từ chỉ ý thức chủ quan của con người (kỳ vọng, dự đoán, kế hoạch) hoặc quy phạm khách quan (quy tắc, điều luật). Trọng tâm nằm ở việc "kết quả đi chệch khỏi quỹ đạo vốn có".

【Ví dụ】

1. 予想に反して、テストはとても難しかった。(Trái với dự đoán, bài kiểm tra đã rất khó.)
2. 規則に反する行為は許されない。(Hành vi vi phạm quy tắc là không được phép.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này có nghĩa là "Ngược lại với sự kỳ vọng của cha mẹ, anh ấy đã không học đại học mà bắt đầu đi làm". Kết quả "không học đại học" đi ngược lại với "sự kỳ vọng" của cha mẹ, nên chọn 「に反して」.

Điểm học tập

  • Vế trước là danh từ chỉ dự đoán, kỳ vọng, quy tắc
  • Biểu thị kết quả thực tế đi ngược lại với tiêu chuẩn
  • Mang đậm sắc thái văn viết

FAQ

    • q: Nó có thể đứng sau động từ không?
    • a: Không. Nó chỉ có thể đi sau danh từ. Nếu muốn đi sau động từ, thông thường phải danh từ hóa động từ đó, nhưng cách dùng này cực kỳ hiếm, nên dùng trực tiếp với danh từ.