benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「べきだ」

Nên... / Phải... Diễn tả việc thực hiện hành động nào đó là nghĩa vụ hiển nhiên nhìn từ phương diện thường thức xã hội, quy chuẩn đạo đức hoặc lập trường.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:返すべきだ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

借りたお金は、約束の期日までに(  )。

Lựa chọn

  1. 返さないことはない
  2. 返すべきだ
  3. 返すおそれがある
  4. 返すに越したことはない

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể từ điển + べきだ (Lưu ý: 「する」 thành 「するべき」 hoặc 「すべき」)

【Ý nghĩa】

Nên... / Phải... Diễn tả việc thực hiện hành động nào đó là nghĩa vụ hiển nhiên nhìn từ phương diện thường thức xã hội, quy chuẩn đạo đức hoặc lập trường.

【Phân biệt】

1. Mang sắc thái nghĩa vụ đạo đức mạnh mẽ. 2. Dùng để thể hiện chủ trương của người nói hoặc lời khuyên cho người khác. 3. Lưu ý không dùng cho luật pháp hay quy định (luật dùng "なければならない"), cũng không dùng để yêu cầu đối với người trên. 4. "べきではない" nghĩa là "không nên".

【Ví dụ】

1. 約束は守るべきだ。(Nên giữ lời hứa.)
2. そんな大切なことは、もっと早く言うべきだった。(Chuyện quan trọng như thế, đáng lẽ nên nói sớm hơn.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này có nghĩa là "Tiền đã mượn thì nên trả trước ngày hẹn". Việc trả nợ thuộc về nghĩa vụ đạo đức và thường thức cơ bản, phù hợp với cách dùng 「べきだ」. Đáp án 4 có ngữ khí nhẹ hơn, không đủ để diễn tả trách nhiệm mạnh mẽ này.

Điểm học tập

  • Biểu thị việc "nên" theo đạo đức, thường thức
  • Chủ trương hoặc lời khuyên mạnh mẽ
  • 「する」 có hai dạng: すべき/するべき

FAQ

    • q: Có thể dùng nó để suy đoán không?
    • a: Không được. Để suy đoán (lẽ ra là...) hãy dùng 「~はずだ」. 「~べきだ」 chỉ dùng cho nghĩa vụ và quy tắc hành vi.