benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「ばかりだ」

Diễn tả một sự biến đổi đang tiếp tục diễn tiến theo một hướng nhất định. Trong ngữ pháp JLPT N2, nó đặc biệt nhấn mạnh sự việc đang tiến triển theo hướng "tiêu cực, xấu đi". Dịch là "Cứ dần...", "Chỉ toàn... (theo hướng xấu)".

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:ばかりだ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

一度手術をしてから、父の病状は悪くなる(  )。

Lựa chọn

  1. 一方だ
  2. どころではない
  3. わけではない
  4. ばかりだ

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể từ điển + ばかりだ

【Ý nghĩa】

Diễn tả một sự biến đổi đang tiếp tục diễn tiến theo một hướng nhất định. Trong ngữ pháp JLPT N2, nó đặc biệt nhấn mạnh sự việc đang tiến triển theo hướng "tiêu cực, xấu đi". Dịch là "Cứ dần...", "Chỉ toàn... (theo hướng xấu)".

【Phân biệt】

Mặc dù ý nghĩa rất gần với 「~一方だ」, nhưng 「ばかりだ」 thường mang sắc thái tâm lý mạnh mẽ, cho rằng sự thay đổi này là không tốt, đáng lo ngại. Thường dùng miêu tả các xu hướng tiêu cực như giá cả tăng, bệnh tình xấu đi, môi trường bị phá hoại. Nếu là sự thay đổi tốt (ví dụ: thành tích tiến bộ), thường dùng 「~一方だ」 hoặc 「~ていく一方だ」.

【Ví dụ】

1. せっかく覚えた漢字も、使わないと忘れていくばかりだ。(Chữ Kanji khó khăn lắm mới nhớ được, nếu không dùng thì sẽ cứ dần quên sạch.)
2. 景気が悪くなって、失業者は増えるばかりだ。(Kinh tế xấu đi, người thất nghiệp cứ thế mà tăng dần lên.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi miêu tả "bệnh tình xấu đi (病状は悪くなる)", đây là một xu hướng tiêu cực rõ rệt, mang sắc thái lo lắng, vì vậy dùng 「ばかりだ」 là biểu cảm nhất. Lưu ý: Mặc dù đáp án 1 「一方だ」 về ngữ pháp cũng đúng, nhưng khi nhấn mạnh xu hướng tiêu cực thì 「ばかりだ」 mang tính đặc thù hơn.

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh vào sự việc xấu đi
  • Chứa đựng sắc thái tâm lý lo lắng của người nói
  • Chỉ kết nối với động từ thể từ điển biểu thị sự biến đổi

FAQ

    • q: 「ばかりだ」 còn cách dùng nào khác không?
    • a: Có. Còn một cách dùng khác diễn tả ý nghĩa "đã chuẩn bị sẵn sàng, chỉ còn chờ thực hiện", ví dụ 「準備は整った。あとは出発するばかりだ (Chuẩn bị xong hết rồi. Chỉ còn chờ xuất phát thôi)」.