benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「図太い」

Cách đọc
ずぶとい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Trạng thái hành động thản nhiên, ít bận tâm đến chỉ trích, căng thẳng hay xấu hổ.

Giải thích

Từ này diễn tả sự vững vàng không dao động hay e ngại ngay cả trong tình huống người bình thường sẽ bối rối; nó có thể là lời khen hoặc chê.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này diễn tả sự vững vàng không dao động hay e ngại ngay cả trong tình huống người bình thường sẽ bối rối; nó có thể là lời khen hoặc chê.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Trạng thái hành động thản nhiên, ít bận tâm đến chỉ trích, căng thẳng hay xấu hổ.

Ví dụ

  1. 大勢に批判されても主張を変えない図太い人物だ。

    Anh ta là người gan lì, không thay đổi chủ trương dù bị nhiều người chỉ trích.

  2. 初舞台で堂々と演じる図太さに驚いた。

    Tôi ngạc nhiên trước sự dạn dĩ khi cô ấy biểu diễn đường hoàng ngay trên sân khấu đầu tiên.

  3. 失敗を笑って済ませるほど図太くはなれない。

    Tôi không thể trơ trẽn đến mức cười xòa cho qua thất bại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 図太い神経

    thần kinh vững như thép

  • 図太い態度

    thái độ trơ lì

  • 図太いほど平然と振る舞う

    hành xử thản nhiên đến mức lì lợm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này có thể là đánh giá tích cực về sự can đảm hoặc đánh giá tiêu cực về sự vô liêm sỉ, thiếu quan tâm. Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định thái độ của người nói.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「図太い(ずぶとい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 非難・緊張・恥などをあまり気にせず、平然と行動する様子。
  2. 人や物のそばに付き従い、一緒に行動すること。また、ある事柄に伴って起こること。
  3. ある範囲の中で最も優れていること。
  4. 必要が生じた時々に、その都度行う様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 非難・緊張・恥などをあまり気にせず、平然と行動する様子。

Giải thích: 「図太い」 thường dùng trong cụm 「図太い神経」(thần kinh vững như thép).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1