Nghĩa
Trạng thái toàn thân hoặc quần áo ướt sũng nước.
Giải thích
Không phải chỉ hơi ẩm, mà là bị mưa hoặc nhiều nước làm ướt hoàn toàn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không phải chỉ hơi ẩm, mà là bị mưa hoặc nhiều nước làm ướt hoàn toàn.
Nghĩa chính 1
Trạng thái toàn thân hoặc quần áo ướt sũng nước.
Ví dụ
-
突然の豪雨に遭い、傘を持たない私はずぶ濡れになった。
Gặp mưa lớn bất ngờ, tôi không có ô nên ướt sũng.
-
川に落ちた犬を助けた彼もずぶ濡れだった。
Anh ấy cứu con chó rơi xuống sông nên cũng ướt sũng.
-
ずぶ濡れの服を着替えてから温かいお茶を飲んだ。
Tôi thay bộ quần áo ướt sũng rồi uống trà nóng.
Cách kết hợp thường dùng
-
ずぶ濡れになる
ướt sũng
-
ずぶ濡れの服
quần áo ướt sũng
-
雨でずぶ濡れだ
ướt sũng vì mưa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng cho người hoặc quần áo; quá mạnh nếu bề mặt đồ vật chỉ hơi ướt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ずぶ濡れ(ずぶぬれ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 非難・緊張・恥などをあまり気にせず、平然と行動する様子。
- 人や物のそばに付き従い、一緒に行動すること。また、ある事柄に伴って起こること。
- ある範囲の中で最も優れていること。
- 全身や衣服が水で完全にぬれた状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 全身や衣服が水で完全にぬれた状態。
Giải thích: 「ずぶ濡れ」 thường dùng trong cụm 「ずぶ濡れになる」(ướt sũng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
