benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ぞんざい」

Cách đọc
ぞんざい
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Cách nói năng hoặc đối xử thô bạo, thiếu lịch sự.

Giải thích

Diễn tả thái độ với người khác, lời ăn tiếng nói hoặc cách xử lý đồ vật cẩu thả và thô ráp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả thái độ với người khác, lời ăn tiếng nói hoặc cách xử lý đồ vật cẩu thả và thô ráp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Cách nói năng hoặc đối xử thô bạo, thiếu lịch sự.

Ví dụ

  1. 店員のぞんざいな応対に客は不満を感じた。

    Khách hàng bất mãn với cách tiếp đón thô lỗ của nhân viên.

  2. 借りた本をぞんざいに扱ってはいけない。

    Không được đối xử cẩu thả với cuốn sách đã mượn.

  3. 忙しくても、質問にぞんざいな返事をするのは失礼だ。

    Dù bận, trả lời câu hỏi một cách qua loa cũng là bất lịch sự.

Cách kết hợp thường dùng

  • ぞんざいな扱い

    cách đối xử thô bạo

  • ぞんざいな口調

    giọng điệu cộc lốc

  • ぞんざいに答える

    trả lời qua loa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ có nghĩa làm nhanh, mà còn mang đánh giá tiêu cực rằng không coi trọng người hay đồ vật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ぞんざい」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人・動物などの形を立体・平面で表したもの。
  2. 種類を特定せず、さまざまな木をまとめて呼ぶ語。
  3. 言動や扱いが乱暴で、丁寧さを欠くさま。
  4. 人員・設備・能力などを増やし、全体の力を強くすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 言動や扱いが乱暴で、丁寧さを欠くさま。

Giải thích: 「ぞんざい」 thường dùng trong cụm 「ぞんざいな扱い」(cách đối xử thô bạo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1