benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「全快」

Cách đọc
ぜんかい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Bệnh tật hoặc chấn thương khỏi hoàn toàn và sức khỏe trở lại bình thường.

Giải thích

Mạnh hơn việc triệu chứng chỉ thuyên giảm, từ này chỉ sức khỏe đã hồi phục đủ để kết thúc điều trị.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Mạnh hơn việc triệu chứng chỉ thuyên giảm, từ này chỉ sức khỏe đã hồi phục đủ để kết thúc điều trị.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Bệnh tật hoặc chấn thương khỏi hoàn toàn và sức khỏe trở lại bình thường.

Ví dụ

  1. 手術後三か月で全快した。

    Tôi đã bình phục hoàn toàn ba tháng sau phẫu thuật.

  2. 一日も早い全快をお祈りします。

    Chúc bạn sớm bình phục hoàn toàn.

  3. 全快するまでは激しい運動を避ける。

    Tránh vận động mạnh cho đến khi khỏi hẳn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 病気が全快する

    khỏi bệnh hoàn toàn

  • 全快を祈る

    cầu chúc bình phục hoàn toàn

  • 全快まで休む

    nghỉ ngơi đến khi khỏi hẳn

Điểm cần lưu ý khi dùng

'Chuyển biến tốt' chỉ xu hướng cải thiện, còn từ này biểu thị kết quả đã lấy lại sức khỏe hoàn toàn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「全快(ぜんかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 集団・生物・設備などが残らず滅びる、または破壊されること。
  2. 病気やけがが完全に治り、健康な状態へ戻ること。
  3. 以前に起き、現在の判断の参考となる同種の事例。
  4. 性質・行いが素直で正しく、悪意がない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 病気やけがが完全に治り、健康な状態へ戻ること。

Giải thích: 「全快」 thường dùng trong cụm 「病気が全快する」(khỏi bệnh hoàn toàn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1