Nghĩa
Khay có chân đựng một suất món ăn, hoặc cả suất ăn đặt trên đó.
Giải thích
Chỉ bàn ăn nhỏ hoặc đơn vị bày món Nhật, cũng như cách đếm cơm và đũa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ bàn ăn nhỏ hoặc đơn vị bày món Nhật, cũng như cách đếm cơm và đũa.
Nghĩa chính 1
Khay có chân đựng một suất món ăn, hoặc cả suất ăn đặt trên đó.
Ví dụ
-
客の前に料理を載せた膳を置く。
Đặt khay thức ăn trước mặt khách.
-
夕食は一汁三菜の膳だった。
Bữa tối là một suất gồm một món canh và ba món ăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
膳を据える
đặt khay ăn
-
膳に載せる
đặt lên khay
Nghĩa khác 2
Lượng từ dùng để đếm bát cơm hoặc bộ đũa.
Ví dụ
-
新しい箸を二膳用意した。
Đã chuẩn bị hai đôi đũa mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
箸一膳
một đôi đũa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngày nay cũng thường dùng dạng có kính ngữ. Một bộ đũa được đếm bằng lượng từ này.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「膳(ぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 隠れていた部分を含む、物事の姿・内容の全体。
- 病気やけがが完全に治り、健康な状態へ戻ること。
- 集団・生物・設備などが残らず滅びる、または破壊されること。
- 一人分の料理を載せる脚付きの台、またはその料理一式。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一人分の料理を載せる脚付きの台、またはその料理一式。
Giải thích: 「膳」 thường dùng trong cụm 「膳を据える」(đặt khay ăn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
