Nghĩa
Cách làm thô sơ, thiếu chú ý đến chi tiết.
Giải thích
Diễn tả công việc, lời giải thích hoặc cách xử lý đại khái, thiếu sự cẩn thận hay chính xác cần thiết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả công việc, lời giải thích hoặc cách xử lý đại khái, thiếu sự cẩn thận hay chính xác cần thiết.
Nghĩa chính 1
Cách làm thô sơ, thiếu chú ý đến chi tiết.
Ví dụ
-
急いで書いたため、説明が雑になってしまった。
Do viết vội nên phần giải thích trở nên cẩu thả.
-
道具を雑に扱うと故障しやすい。
Nếu sử dụng dụng cụ một cách thô bạo, cẩu thả thì chúng dễ bị hỏng.
-
急いで資料を雑にまとめると、重要な点を見落としやすい。
Nếu vội vàng tổng hợp tài liệu một cách cẩu thả, rất dễ bỏ sót điểm quan trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
雑な仕事
Công việc cẩu thả
-
雑に扱う
Đối xử cẩu thả
-
雑な説明
Lời giải thích sơ sài
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mang đánh giá tiêu cực rằng thiếu sự chú ý hoặc cẩn thận cần thiết. Chữ 「雑」 trong 「雑貨」 có nghĩa khác là nhiều loại khác nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「雑(ざつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 決まった議題を設けず、気軽に交わす会話。
- 山などの最も高い所。
- もろく弱いため、力や変化に十分耐えられない。
- やり方が粗く、細部への注意が足りないさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. やり方が粗く、細部への注意が足りないさま。
Giải thích: 「雑」 thường dùng trong cụm 「雑な仕事」(Công việc cẩu thả).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
