benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「三昧」

Cách đọc
ざんまい
Từ loại
suffix

Nghĩa

Đắm mình thỏa thích vào một hoạt động nào đó.

Giải thích

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này gắn sau danh từ để diễn tả việc tận hưởng trọn vẹn hoạt động ấy; vốn dĩ là thuật ngữ Phật giáo chỉ sự tập trung tinh thần sâu sắc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này gắn sau danh từ để diễn tả việc tận hưởng trọn vẹn hoạt động ấy; vốn dĩ là thuật ngữ Phật giáo chỉ sự tập trung tinh thần sâu sắc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
suffix

Đắm mình thỏa thích vào một hoạt động nào đó.

Ví dụ

  1. 休暇中は海辺で読書三昧の日々を過ごした。

    Trong kỳ nghỉ, đã trải qua những ngày chỉ say mê đọc sách bên bờ biển.

  2. 旅先では温泉三昧を楽しんだ。

    Trong chuyến đi, đã thỏa thích tận hưởng suối nước nóng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 読書三昧

    Thỏa sức đọc sách

  • 温泉三昧

    Thỏa sức tắm suối nước nóng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Trong Phật giáo, đây là trạng thái tâm trí không bị rối loạn khi tập trung vào một đối tượng.

Ví dụ

  1. 僧は長い修行を経て三昧の境地に入った。

    Sau thời gian dài tu hành, vị sư bước vào cảnh giới tam muội.

Cách kết hợp thường dùng

  • 三昧の境地

    Cảnh giới tam muội

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay thường gắn sau danh từ như 「読書三昧」. Tùy ngữ cảnh, từ này cũng có thể mang sắc thái phê phán việc suốt ngày chìm đắm trong điều không đáng mong muốn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「三昧(ざんまい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある活動に心ゆくまで没頭すること。
  2. 大きな差をつけられ、ひどく負けること。
  3. 発想や表現がそれまでになく、新鮮で独創的なさま。
  4. 最終決定までの間、仮に定めておくこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ある活動に心ゆくまで没頭すること。

Giải thích: 「三昧」 thường dùng trong cụm 「読書三昧」(Thỏa sức đọc sách).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1