benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「緩む」

Cách đọc
ゆるむ
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Vật đang căng bị chùng xuống và độ siết yếu đi.

Giải thích

Đây là nội động từ diễn tả sự thay đổi khi sức căng vật lý, căng thẳng tinh thần hoặc độ nghiêm ngặt của điều kiện bên ngoài trở nên yếu hơn trước.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là nội động từ diễn tả sự thay đổi khi sức căng vật lý, căng thẳng tinh thần hoặc độ nghiêm ngặt của điều kiện bên ngoài trở nên yếu hơn trước.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Vật đang căng bị chùng xuống và độ siết yếu đi.

Ví dụ

  1. 長く使ったギターの弦が緩んで、音程が下がった。

    Dây đàn ghi-ta dùng lâu ngày bị chùng khiến cao độ hạ xuống.

Cách kết hợp thường dùng

  • ねじが緩む

    ốc vít bị lỏng

  • 結び目が緩む

    nút thắt bị lỏng

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Sự căng thẳng giảm xuống, tâm trạng hoặc cảnh giác được thả lỏng.

Ví dụ

  1. 試験が終わった途端、張り詰めていた表情が緩んだ。

    Ngay khi kỳ thi kết thúc, nét mặt căng thẳng của mọi người giãn ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 緊張が緩む

    căng thẳng dịu đi

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_intransitive

Mức khắc nghiệt của giá lạnh, quy định v.v. giảm đi.

Ví dụ

  1. 午後になって寒さが緩み、雪が解け始めた。

    Đến chiều trời bớt rét và tuyết bắt đầu tan.

Cách kết hợp thường dùng

  • 寒さが緩む

    cái lạnh giảm bớt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vì đây là nội động từ, khi chủ ý làm một vật lỏng hơn phải dùng ngoại động từ tương ứng. Chủ ngữ có thể trải từ sức căng vật lý đến tâm lý căng thẳng hoặc cái lạnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「緩む(ゆるむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 傾きや曲がり方、速度の変化が急ではない様子。
  2. 強く揺らす、または心・社会に大きな衝撃を与える。
  3. 時間・空間・気持ちなどに余裕があること。
  4. 張っていた物がたるみ、締まりが弱くなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 張っていた物がたるみ、締まりが弱くなる。

Giải thích: 「緩む」 thường dùng trong cụm 「ねじが緩む」(ốc vít bị lỏng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1