benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「洋灯」

Cách đọc
ようとう
Từ loại
noun

Nghĩa

Đèn hoặc ánh đèn kiểu phương Tây.

Giải thích

Cách nói cổ chỉ dụng cụ chiếu sáng kiểu phương Tây dùng dầu hoặc nhiên liệu tương tự.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói cổ chỉ dụng cụ chiếu sáng kiểu phương Tây dùng dầu hoặc nhiên liệu tương tự.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đèn hoặc ánh đèn kiểu phương Tây.

Ví dụ

  1. 展示室には明治時代の洋灯が保存されている。

    Phòng trưng bày bảo quản một chiếc đèn Tây từ thời Minh Trị.

  2. 日が暮れると、宿の主人が洋灯に火を入れた。

    Khi trời tối, chủ quán trọ thắp chiếc đèn Tây.

  3. 古い洋灯の柔らかな明かりが机を照らしていた。

    Ánh sáng dịu của chiếc đèn Tây cổ chiếu lên bàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 洋灯に火を入れる

    thắp đèn Tây

  • 古い洋灯

    đèn Tây cổ

  • 洋灯の明かり

    ánh đèn Tây

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là 'yōtō', dùng trong bối cảnh lịch sử nói về đời sống hoặc kiến trúc cận đại. Trong ngôn ngữ hằng ngày hiện nay thường nói 'ランプ' (đèn).

Câu hỏi luyện tập mẫu

「洋灯(ようとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 指を向けて、人や物の位置・方向を示す。
  2. 形が曲がったりねじれたりして、整った状態でなくなる。
  3. 弦を張り、矢を射るために曲げて使う武器。
  4. 西洋式のランプや灯火。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 西洋式のランプや灯火。

Giải thích: 「洋灯」 thường dùng trong cụm 「洋灯に火を入れる」(thắp đèn Tây).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1