Nghĩa
Ý kiến hoặc suy nghĩ về vấn đề công cộng hình thành trong xã hội.
Giải thích
Chỉ ý kiến lan rộng trong người dân về vấn đề chính trị hoặc xã hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ ý kiến lan rộng trong người dân về vấn đề chính trị hoặc xã hội.
Nghĩa chính 1
Ý kiến hoặc suy nghĩ về vấn đề công cộng hình thành trong xã hội.
Ví dụ
-
新しい制度への世論の反応を、複数の調査で確かめた。
Chúng tôi xác nhận phản ứng dư luận với chế độ mới qua nhiều khảo sát.
-
計画の是非をめぐって、世論は大きく分かれている。
Dư luận chia rẽ sâu sắc về việc kế hoạch có đúng đắn hay không.
-
事故の報道を受け、安全対策を求める世論が高まった。
Sau tin tai nạn, dư luận đòi biện pháp an toàn tăng mạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
世論調査を行う
thực hiện thăm dò dư luận
-
世論が分かれる
dư luận chia rẽ
-
世論の動向
xu hướng dư luận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mục này đọc là よろん. Dùng như 世論を調べる và 世論が分かれる, không nhất thiết có nghĩa cả xã hội cùng một ý kiến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「世論(よろん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 見るべき方向から視線を外し、別の所を見ること。
- 今後の結果や状態を前もって考えること。
- 社会の人々の間で形成される、公共の問題についての意見や考え。
- 政権を担当している政党。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 社会の人々の間で形成される、公共の問題についての意見や考え。
Giải thích: 「世論」 thường dùng trong cụm 「世論調査を行う」(thực hiện thăm dò dư luận).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
