Nghĩa
Không gian để đặt đồ đạc, hoặc không gian để xem xét và cải thiện.
Giải thích
Từ sự trống rỗng vật lý, ý nghĩa mở rộng ra khả năng thay đổi nhận thức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ sự trống rỗng vật lý, ý nghĩa mở rộng ra khả năng thay đổi nhận thức.
Nghĩa chính 1
Không gian để đặt đồ đạc, hoặc không gian để xem xét và cải thiện.
Ví dụ
-
庭には小屋を建てる余地がある。
Có thể xây một cái lều trong vườn, và có nhiều chỗ để xe.
-
この案にはさらに改善の余地がある。
Có nhiều điều cần cải thiện trong dự án này, và nó có thể được hoàn thiện hơn nữa.
-
証拠が明白で疑う余地はなかった。
Bằng chứng rõ ràng, không còn chỗ nghi ngờ; không có lý do gì để nghi ngại.
Cách kết hợp thường dùng
-
改善の余地
Có nhiều điều cần cải thiện.
-
疑う余地
Không có gì để nghi ngờ.
-
余地を残す
Để lại khoảng trống để có thể thay đổi.
-
立つ余地もない
Không có chỗ đứng cho người dân.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói về khả năng và không gian một cách khách quan hơn là "có thể".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「余地(よち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を置く空間、または検討・改善できる余裕。
- 何かが起こる前に現れる、その出来事を予想させるしるし。
- 夜遅くまで寝ないで起きていること。
- 将来起こることを、あらかじめ言い表すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物を置く空間、または検討・改善できる余裕。
Giải thích: 「余地」 thường dùng trong cụm 「改善の余地」(Có nhiều điều cần cải thiện.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
