Nghĩa
Quan hệ hoặc thủ tục phức tạp, khó hiểu hay xử lý.
Giải thích
Diễn tả tình trạng nhiều yếu tố đan xen, không dễ sắp xếp hoặc giải thích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả tình trạng nhiều yếu tố đan xen, không dễ sắp xếp hoặc giải thích.
Nghĩa chính 1
Quan hệ hoặc thủ tục phức tạp, khó hiểu hay xử lý.
Ví dụ
-
この申請は条件が多く、手続きがややこしい。
Đơn này có nhiều điều kiện nên thủ tục rất rắc rối.
-
登場人物の関係がややこしいので、図に整理した。
Quan hệ giữa các nhân vật phức tạp nên tôi đã vẽ sơ đồ.
-
話を途中で変えると、問題がさらにややこしくなる。
Nếu thay đổi câu chuyện giữa chừng, vấn đề sẽ càng rắc rối.
Cách kết hợp thường dùng
-
ややこしい手続き
thủ tục rắc rối
-
話がややこしい
câu chuyện phức tạp
-
関係がややこしい
quan hệ rối rắm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là độ khó cao mà còn cho biết nhiều yếu tố đan xen, dễ gây nhầm lẫn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ややこしい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人々が暮らす社会や、その社会にいる人々。
- 物を置く空間、または検討・改善できる余裕。
- 関係や手順が複雑で、理解や処理が難しい。
- 何かが起こる前に現れる、その出来事を予想させるしるし。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 関係や手順が複雑で、理解や処理が難しい。
Giải thích: 「ややこしい」 thường dùng trong cụm 「ややこしい手続き」(thủ tục rắc rối).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
