benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「安っぽい」

Cách đọc
やすっぽい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Có vẻ rẻ tiền và kém giá trị vì hình thức, cách làm hoặc lời nói thô sơ.

Giải thích

Đánh giá tiêu cực về chất lượng thấp, không có vẻ đẹp hay trọng lượng trong các yếu tố như vật liệu, kết cấu và cách thể hiện, bất kể giá trị thực tế của sản phẩm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đánh giá tiêu cực về chất lượng thấp, không có vẻ đẹp hay trọng lượng trong các yếu tố như vật liệu, kết cấu và cách thể hiện, bất kể giá trị thực tế của sản phẩm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Có vẻ rẻ tiền và kém giá trị vì hình thức, cách làm hoặc lời nói thô sơ.

Ví dụ

  1. 光沢の強すぎる素材のせいで、かえって安っぽく見える。

    Vì chất liệu quá bóng nên trái lại trông càng rẻ tiền.

  2. 安っぽい飾りを外すと、部屋全体が落ち着いた印象になった。

    Khi bỏ những đồ trang trí trông rẻ tiền, cả căn phòng có vẻ trầm tĩnh hơn.

  3. 感動を狙いすぎた安っぽい台詞には共感できなかった。

    Tôi không thể đồng cảm với những lời thoại rẻ tiền cố tình gợi cảm xúc quá mức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 安っぽい印象を与える

    Để lại ấn tượng là rẻ tiền.

  • 安っぽい素材

    Vật liệu rẻ tiền, không có độ bền cao.

  • 安っぽい台詞

    Đó là một câu nói rẻ tiền.

  • どこか安っぽい

    Có vẻ rẻ hơn một chút.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không phải là sự thật khách quan về giá cả rẻ, mà chỉ là đánh giá chủ quan về vẻ ngoài và nội dung của sản phẩm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「安っぽい(やすっぽい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 見た目・作り・言動などが粗末で、価値が低そうに感じられる。
  2. 目的や基準なく、むやみに行う。
  3. 政権を担当していない政党。
  4. 強さ・痛み・緊張などを弱くする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 見た目・作り・言動などが粗末で、価値が低そうに感じられる。

Giải thích: 「安っぽい」 thường dùng trong cụm 「安っぽい印象を与える」(Để lại ấn tượng là rẻ tiền.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1