Nghĩa
Bệnh tật, sức khỏe suy giảm, sức khoẻ bị tổn thương.
Giải thích
Đây là biểu hiện của sự đau khổ, bị tổn thương về thể xác, nội tạng và tâm hồn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là biểu hiện của sự đau khổ, bị tổn thương về thể xác, nội tạng và tâm hồn.
Nghĩa chính 1
Bệnh tật, sức khỏe suy giảm, sức khoẻ bị tổn thương.
Ví dụ
-
長く病む人を地域で支える。
Hỗ trợ những người bệnh lâu năm trong cộng đồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
長く病む
Bệnh tật kéo dài.
Nghĩa khác 2
Chịu khổ vì mắc một căn bệnh cụ thể hoặc do một cơ quan trong cơ thể bị rối loạn.
Ví dụ
-
肺を病む患者に専門治療を行う。
Điều trị chuyên sâu cho bệnh nhân bị bệnh phổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
肺を病む
Mắc bệnh phổi
-
肺を病む
Mắc bệnh phổi
Nghĩa khác 3
Đau khổ sâu sắc về tinh thần và bị tổn hại sức khỏe tâm lý.
Ví dụ
-
一人で心を病む前に相談してほしい。
Tôi mong bạn hãy tìm người tâm sự trước khi một mình rơi vào khủng hoảng tinh thần.
Cách kết hợp thường dùng
-
心を病む
Bị tổn thương tinh thần
Điểm cần lưu ý khi dùng
"Bệnh" có âm thanh văn học của một tình trạng tiếp tục. Chúng ta cần cẩn thận để không coi những rối loạn tâm lý là điểm yếu của chính mình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「病む(やむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 若い人に関係すること、または若者向けであること。
- 病気になり、健康を損なう。
- 困難があっても、始めたことを最後まで完成させる。
- 反対や困難に負けず、始めたことを最後まで貫く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 病気になり、健康を損なう。
Giải thích: 「病む」 thường dùng trong cụm 「長く病む」(Bệnh tật kéo dài.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
