Nghĩa
Bệnh gây ra sự suy giảm chức năng của cơ thể và tâm trí.
Giải thích
Nó là một từ hơi văn học để chỉ bệnh tật và một phép ẩn dụ cho thói quen xấu lặp đi lặP lại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó là một từ hơi văn học để chỉ bệnh tật và một phép ẩn dụ cho thói quen xấu lặp đi lặP lại.
Nghĩa chính 1
Bệnh gây ra sự suy giảm chức năng của cơ thể và tâm trí.
Ví dụ
-
長い病を乗り越えて仕事に復帰した。
Sau khi vượt qua căn bệnh kéo dài, ông đã trở lại làm việc.
-
心の病にも適切な治療と支援が必要だ。
Bệnh tâm thần cũng cần được điều trị và hỗ trợ đúng cách.
Cách kết hợp thường dùng
-
病に倒れる
Bệnh tật, ngã bệnh.
-
病を治す
Chữa bệnh
-
心の病
Bệnh tâm lý
Nghĩa khác 2
Một cách biểu hiện những thói quen xấu hay khuyết điểm khó sửa chữa, giống như một căn bệnh.
Ví dụ
-
先延ばしは彼の昔からの病だ。
Thói trì hoãn là căn bệnh lâu năm của ông ấy.
Cách kết hợp thường dùng
-
悪い病
Thói xấu khó bỏ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mang sắc thái văn viết, văn chương hơn từ “病気” thông dụng; ở nghĩa bóng, từ này phê phán mạnh một khuyết điểm cứ lặp lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「病(やまい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 身体・心の働きが損なわれる病気。
- 光がなく、物が見えない暗い状態や場所。
- 病気になり、健康を損なう。
- 若い人に関係すること、または若者向けであること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 身体・心の働きが損なわれる病気。
Giải thích: 「病」 thường dùng trong cụm 「病に倒れる」(Bệnh tật, ngã bệnh.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
