benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「奴」

Cách đọc
やっこ
Từ loại
noun

Nghĩa

Một người hầu thấp cấp phục vụ cho các gia tộc quân phiệt trong thời kỳ Edo và thời kỳ sau đó.

Giải thích

Chỉ người hầu lịch sử; cũng là dạng rút gọn của đậu phụ lạnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ người hầu lịch sử; cũng là dạng rút gọn của đậu phụ lạnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một người hầu thấp cấp phục vụ cho các gia tộc quân phiệt trong thời kỳ Edo và thời kỳ sau đó.

Ví dụ

  1. 行列では槍を持つ奴の姿が再現された。

    Hình tượng người hầu cầm giáo được tái hiện trong đoàn rước.

  2. 奴が屋敷の門を守っていた。

    Người hầu canh cổng dinh thự.

Cách kết hợp thường dùng

  • 武家の奴

    người hầu của gia đình võ sĩ

  • 奴行列

    đoàn rước người hầu

  • 槍持ちの奴

    người hầu cầm giáo

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Món đậu phụ cắt vuông và dùng lạnh.

Ví dụ

  1. 暑い夜は薬味を添えた奴がうまい。

    Đêm nóng, đậu phụ lạnh ăn kèm gia vị rất ngon.

Cách kết hợp thường dùng

  • 冷や奴

    đậu phụ lạnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là “yakko”; cần phân biệt người hầu trong lịch sử với món đậu phụ lạnh hiyayakko theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「奴(やっこ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 江戸時代などに武家へ仕えた身分の低い従者。
  2. 市町村など地方自治体の行政事務を行う庁舎・機関。
  3. 目的のために有用な働きをする。
  4. 組織内で与えられた職務上の地位。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 江戸時代などに武家へ仕えた身分の低い従者。

Giải thích: 「奴」 thường dùng trong cụm 「武家の奴」(người hầu của gia đình võ sĩ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1