benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「煩わしい」

Cách đọc
わずらわしい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Tốn công, phức tạp và phiền phức, nên nếu có thể thì muốn tránh.

Giải thích

Trạng thái mà việc xử lý, các mối quan hệ hoặc quy tắc trở thành gánh nặng và gây phiền lòng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trạng thái mà việc xử lý, các mối quan hệ hoặc quy tắc trở thành gánh nặng và gây phiền lòng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Tốn công, phức tạp và phiền phức, nên nếu có thể thì muốn tránh.

Ví dụ

  1. 毎回同じ情報を入力するのは煩わしい。

    Việc mỗi lần đều nhập cùng một thông tin thật phiền phức.

  2. 煩わしい手続きをオンラインで簡略化した。

    Đã đơn giản hóa thủ tục phiền phức bằng hình thức trực tuyến.

  3. 人間関係が煩わしいと感じる時もある。

    Đôi khi cũng cảm thấy các mối quan hệ thật phiền phức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 煩わしい手続き

    Thủ tục phiền phức

  • 煩わしい作業

    Công việc phiền phức

  • 煩わしいと感じる

    Cảm thấy phiền phức

  • 実に煩わしい

    Thật là phiền phức.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ có nghĩa là khó mà còn hàm ý đánh giá rằng công sức hoặc gánh nặng tâm lý lặp đi lặp lại thật phiền phức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「煩わしい(わずらわしい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手間がかかり、複雑・面倒で、できれば避けたい。
  2. 弓につがえて飛ばす、先の尖った細長い武器。
  3. 夜の間。日が暮れてから明けるまでの時間帯。
  4. 建物の外の開けた場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 手間がかかり、複雑・面倒で、できれば避けたい。

Giải thích: 「煩わしい」 thường dùng trong cụm 「煩わしい手続き」(Thủ tục phiền phức).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1