benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ワット」

Cách đọc
ワット
Từ loại
noun

Nghĩa

Đơn vị đo công suất như công suất điện, ký hiệu W.

Giải thích

Đơn vị đo năng lượng tiêu thụ và công suất của một thiết bị điện, ví dụ như phần trăm năng lượng được sử dụng trong 1 giây.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đơn vị đo năng lượng tiêu thụ và công suất của một thiết bị điện, ví dụ như phần trăm năng lượng được sử dụng trong 1 giây.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đơn vị đo công suất như công suất điện, ký hiệu W.

Ví dụ

  1. この照明は従来品より少ないワットで同じ明るさを得られる。

    Đèn này cho độ sáng tương đương với công suất watt thấp hơn sản phẩm cũ.

  2. 電子レンジを六百ワットに設定して二分間加熱した。

    Tôi đặt lò vi sóng ở 600 watt và làm nóng trong hai phút.

  3. 機器の消費電力が何ワットか説明書で確認した。

    Tôi đã kiểm tra trong sách hướng dẫn sử dụng để biết được thiết bị này tiêu thụ bao nhiêu watt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 六百ワット

    600 watt.

  • 何ワットの電球

    Có bao nhiêu watt của một bóng đèn?

  • ワット数を確認する

    Kiểm tra số watt để biết được công suất của máy.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là đơn vị công suất điện hoặc công suất thực hiện công, cần phân biệt với watt-giờ là đơn vị chỉ tổng năng lượng điện đã dùng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ワット」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 訓練や経験によって身に付けた、巧みなやり方や動作。
  2. 電力など仕事率を表す単位。記号はW。
  3. そのことのために、特に時間や手間をかけて。
  4. 手間がかかり、複雑・面倒で、できれば避けたい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 電力など仕事率を表す単位。記号はW。

Giải thích: 「ワット」 thường dùng trong cụm 「六百ワット」(600 watt.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1