benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「枠」

Cách đọc
わく
Từ loại
suffix

Nghĩa

Cấu trúc bao quanh vật, phạm vi, giới hạn, phân chia và thời gian.

Giải thích

Ý nghĩa của nó mở rộng từ những giới hạn vật lý đến các hạn chế về thể chế và chương trình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ý nghĩa của nó mở rộng từ những giới hạn vật lý đến các hạn chế về thể chế và chương trình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
suffix

Cấu trúc bao quanh vật, phạm vi, giới hạn, phân chia và thời gian.

Ví dụ

  1. 窓の枠を白く塗った。

    Sơn khung cửa sổ màu trắng.

  2. 予算の枠を超えないよう計画した。

    Lập kế hoạch để không vượt quá giới hạn ngân sách.

  3. 午後の放送枠に新番組が入る。

    Chương trình mới sẽ được đưa vào khung giờ phát sóng buổi chiều.

Cách kết hợp thường dùng

  • 窓の枠

    khung cửa sổ

  • 予算枠

    khung ngân sách

  • 放送枠

    Khung giờ phát sóng.

  • 定員枠

    Chỉ tiêu số người.

  • 制度の枠

    Trong phạm vi của hệ thống.

  • 枠を超える

    Vượt quá giới hạn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không bao gồm tiếng lóng trên mạng về khung phát sóng và nghĩa ống cuộn chỉ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「枠(わく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 恒星の周囲を公転する比較的大きな天体。
  2. 物を囲む骨組み、範囲・上限・区分・時間帯。
  3. 稲・麦などの茎を乾燥させたもの。
  4. 仕事や物、場所などを、各人や各部門に分けて与えること。また、その分量。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物を囲む骨組み、範囲・上限・区分・時間帯。

Giải thích: 「枠」 thường dùng trong cụm 「窓の枠」(khung cửa sổ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1