benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「詫び」

Cách đọc
わび
Từ loại
noun

Nghĩa

Lời nói hoặc hành động thừa nhận đã làm điều sai và cầu xin được tha thứ.

Giải thích

Danh từ diễn tả tâm ý xin lỗi đối phương.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Danh từ diễn tả tâm ý xin lỗi đối phương.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lời nói hoặc hành động thừa nhận đã làm điều sai và cầu xin được tha thứ.

Ví dụ

  1. 遅刻した詫びを直接伝えた。

    Trực tiếp gửi lời xin lỗi vì đã đến muộn.

  2. 心からの詫びとして手紙を書いた。

    Viết thư như một lời xin lỗi chân thành.

  3. 説明も詫びもない対応に不満が残った。

    Cách ứng phó không có cả giải thích lẫn lời xin lỗi đã để lại sự bất mãn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 詫びを入れる

    gửi lời xin lỗi

  • 詫びの言葉

    lời xin lỗi

  • 心からの詫び

    Lời xin lỗi chân thành.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác nghĩa với từ ‘侘び’.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「詫び(わび)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日本語で書かれた文章。
  2. 物を囲む骨組み、範囲・上限・区分・時間帯。
  3. 悪いことをしたと認め、許しを求める言葉や行為。
  4. 恒星の周囲を公転する比較的大きな天体。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 悪いことをしたと認め、許しを求める言葉や行為。

Giải thích: 「詫び」 thường dùng trong cụm 「詫びを入れる」(gửi lời xin lỗi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1