benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「渦巻く」

Cách đọc
うずまく
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Nước, khói hoặc không khí tạo thành vòng xoáy và quay cuộn.

Giải thích

Nó thể hiện sự xoay của dòng vật chất và sự chuyển động phức tạp của những thứ trừu tượng như lo lắng, ham muốn, suy nghĩ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự xoay của dòng vật chất và sự chuyển động phức tạp của những thứ trừu tượng như lo lắng, ham muốn, suy nghĩ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Nước, khói hoặc không khí tạo thành vòng xoáy và quay cuộn.

Ví dụ

  1. 強い風で砂ぼこりが空中に渦巻く。

    Gió mạnh thổi những mảnh cát bay lên trời, tạo thành những vòng xoáy.

  2. 煙が天井近くで渦巻くのが見えた。

    Tôi thấy khói xoáy quanh trần nhà, và tôi nhìn thấy một cái gì đó giống như một cái vòi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 煙が渦巻く

    Khói lửa xoáy vào nhau.

  • 水が渦巻く

    Nước xoáy tròn.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Cảm xúc và suy nghĩ lẫn nhau, tràn ngập trong tâm trí và không gian.

Ví dụ

  1. 会場には期待と不安が渦巻く。

    Tại hội trường, sự kỳ vọng và bất an đan xen cuộn trào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不安が渦巻く

    Nỗi lo lắng xoáy vào trong tâm trí.

  • 思惑が渦巻く

    Tâm trí tôi xoay quanh những suy nghĩ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ẩn dụ, một số cảm xúc và ham muốn có thể được biểu hiện bằng cách kết hợp mạnh mẽ với nhau, thay vì chỉ tồn tại trong sự yên lặng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「渦巻く(うずまく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水・煙・空気などが渦を作って回る。
  2. 何かをしたい気持ちを抑えきれず、落ち着かないさま。
  3. 人や物事が調和し、穏やかにまとまること。
  4. 悪いことをしたと認め、許しを求める言葉や行為。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 水・煙・空気などが渦を作って回る。

Giải thích: 「渦巻く」 thường dùng trong cụm 「煙が渦巻く」(Khói lửa xoáy vào nhau.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1