Nghĩa
Do căng thẳng hoặc kích động, giọng cao hơn thường ngày và không ổn định.
Giải thích
Diễn tả giọng nói, tâm trạng hoặc cú ném bị nâng cao khỏi trạng thái ổn định bình thường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả giọng nói, tâm trạng hoặc cú ném bị nâng cao khỏi trạng thái ổn định bình thường.
Nghĩa chính 1
Do căng thẳng hoặc kích động, giọng cao hơn thường ngày và không ổn định.
Ví dụ
-
緊張で声が上擦るのを抑えられなかった。
Không thể ngăn giọng mình cao và run vì căng thẳng.
Cách kết hợp thường dùng
-
声が上擦る
giọng bị vống lên
Nghĩa khác 2
Trở nên kích động và mất bình tĩnh.
Ví dụ
-
合格の知らせに気持ちが上擦っている。
Tâm trạng phấn khích, bồn chồn trước tin báo trúng tuyển.
Cách kết hợp thường dùng
-
気持ちが上擦る
tâm trạng phấn khích, không yên
Nghĩa khác 3
Trong bóng chày, cú ném lệch cao hơn vị trí nhắm tới.
Ví dụ
-
投球が上擦り、連続して高めに外れた。
Cú ném bị vống lên và liên tiếp lệch cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
投球が上擦る
cú ném bị vống cao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường cũng viết là 「上ずる」. Không đọc giống 「擦る」 mang nghĩa chạm hoặc cọ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「上擦る(うわずる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 緊張や興奮で声が普段より高く、不安定になる。
- 事実や結論、責任などがはっきりせず、曖昧なままである。
- 相手を非常に敬い、礼儀を尽くす様子。
- 物事が進む途中で、複雑な変化や困難が何度も起こること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 緊張や興奮で声が普段より高く、不安定になる。
Giải thích: 「上擦る」 thường dùng trong cụm 「声が上擦る」(giọng bị vống lên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
