Nghĩa
Chỉ nhìn thấy bề mặt của những thứ mà không hiểu được nội dung và bản chất của chúng.
Giải thích
Diễn tả sự nông cạn trong hiểu biết hoặc tranh luận, thái độ khinh suất và sự trượt trên bề mặt vật lý; tùy nghĩa mà phân biệt cách dùng danh từ và động từ suru.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả sự nông cạn trong hiểu biết hoặc tranh luận, thái độ khinh suất và sự trượt trên bề mặt vật lý; tùy nghĩa mà phân biệt cách dùng danh từ và động từ suru.
Nghĩa chính 1
Chỉ nhìn thấy bề mặt của những thứ mà không hiểu được nội dung và bản chất của chúng.
Ví dụ
-
上滑りの理解では、問題の本質を捉えられない。
Với sự hiểu biết hời hợt, không thể nắm được bản chất vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
上滑りの理解
sự hiểu biết hời hợt
Nghĩa khác 2
Thái độ hoặc lời nói, hành động khinh suất, không dựa trên suy nghĩ đầy đủ.
Ví dụ
-
その上滑りの態度が、周囲の反感を招いた。
Thái độ hời hợt đó gây phản cảm cho những người xung quanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
上滑りの議論
cuộc thảo luận hời hợt
Nghĩa khác 3
Vật thể trượt dọc theo bề mặt.
Ví dụ
-
タイヤが濡れた路面で上滑りした。
Lốp xe bị trượt trên mặt đường ướt.
Cách kết hợp thường dùng
-
路面で上滑りする
trượt trên mặt đường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Theo nghĩa bóng, từ này phê phán việc lời nói hoặc hình thức đi trước nhưng không chạm tới bản chất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「上滑り(うわすべり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある相手と比べて、技能や駆け引きなどが優れている。
- 緊張や興奮で声が普段より高く、不安定になる。
- 物事の表面だけを捉え、内容や本質まで理解が及ばないこと。
- 事実や結論、責任などがはっきりせず、曖昧なままである。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事の表面だけを捉え、内容や本質まで理解が及ばないこと。
Giải thích: 「上滑り」 thường dùng trong cụm 「上滑りの理解」(sự hiểu biết hời hợt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
