Nghĩa
Cây cối ở trong trạng thái đã được trồng xuống đất hoặc đang mọc trong trạng thái đó.
Giải thích
Đây là nội động từ mô tả từ phía cây cối trạng thái cây hay cỏ được trồng ở một nơi, đối lập với ngoại động từ “trồng” diễn tả hành động của con người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là nội động từ mô tả từ phía cây cối trạng thái cây hay cỏ được trồng ở một nơi, đối lập với ngoại động từ “trồng” diễn tả hành động của con người.
Nghĩa chính 1
Cây cối ở trong trạng thái đã được trồng xuống đất hoặc đang mọc trong trạng thái đó.
Ví dụ
-
校庭の中央には大きな桜の木が植わっている。
Giữa sân trường có trồng một cây anh đào lớn.
-
鉢には三本の苗が等間隔に植わっている。
Trong chậu có ba cây giống được trồng cách đều nhau.
-
庭の奥に植わった木が、夏には心地よい日陰を作る。
Cây trồng ở cuối vườn tạo bóng mát dễ chịu vào mùa hè.
Cách kết hợp thường dùng
-
木が植わる
cây được trồng
-
庭に植わる
được trồng trong vườn
-
並んで植わる
được trồng thành hàng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật, câu “người trồng cây” dùng ngoại động từ, còn “cây được trồng trong vườn” dùng nội động từ và lấy thực vật làm chủ ngữ. Dạng diễn tả trạng thái kết quả được dùng rất thường xuyên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「植わる(うわる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事の表面だけを捉え、内容や本質まで理解が及ばないこと。
- 植物が土の中に植えられた状態になる、またはその状態で生えている。
- ある相手と比べて、技能や駆け引きなどが優れている。
- 緊張や興奮で声が普段より高く、不安定になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 植物が土の中に植えられた状態になる、またはその状態で生えている。
Giải thích: 「植わる」 thường dùng trong cụm 「木が植わる」(cây được trồng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
