benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「浮気」

Cách đọc
うわき
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Tâm trí chuyển sang và có mối quan hệ thân thiết với người khác ngoài vợ/chồng hoặc người yêu.

Giải thích

Nó thường được dùng để chỉ hành động phá vỡ một lời hứa tình cảm, nhưng cũng có thể là sự chuyển đổi tạm thời của cảm xúc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thường được dùng để chỉ hành động phá vỡ một lời hứa tình cảm, nhưng cũng có thể là sự chuyển đổi tạm thời của cảm xúc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Tâm trí chuyển sang và có mối quan hệ thân thiết với người khác ngoài vợ/chồng hoặc người yêu.

Ví dụ

  1. 浮気が原因で二人の信頼関係は崩れた。

    Mối quan hệ giữa hai người đã bị phá vỡ bởi sự ngoại tình và sự tin tưởng của họ bị phá hủy.

  2. 彼は浮気を疑われたが、事実ではないと説明した。

    Ông bị nghi ngoại tình nhưng giải thích rằng điều đó không phải sự thật.

  3. 一度の浮気でも相手を深く傷つけることがある。

    Chỉ một lần ngoại tình cũng có thể làm tổn thương người khác rất nhiều.

Cách kết hợp thường dùng

  • 浮気をする

    ngoại tình

  • 浮気が発覚する

    Một vụ ngoại tình bị phát hiện.

  • 浮気を疑う

    Nghi ngờ ngoại tình.

  • 浮気な性格

    tính trăng hoa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong quan hệ con người, từ này mang sắc thái lên án mạnh; không nên khẳng định khi chưa kiểm chứng sự thật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「浮気(うわき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数量、成績、能力などが比較対象より多い、または優れている。
  2. 心が別のことに向き、目の前の話や作業に注意を払っていないさま。
  3. 塗装や漆喰などで、下地の上に仕上げの層を塗ること。
  4. 配偶者や恋人以外の人に心を移し、親密な関係を持つこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 配偶者や恋人以外の人に心を移し、親密な関係を持つこと。

Giải thích: 「浮気」 thường dùng trong cụm 「浮気をする」(ngoại tình).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1