benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鬱陶しい」

Cách đọc
うっとうしい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Cảm thấy nặng nề, không thoải mái vì trời âm u hoặc tình trạng tương tự.

Giải thích

Dùng cho cả thời tiết u ám nặng nề lẫn cảm giác thấy người hoặc việc gây phiền.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng cho cả thời tiết u ám nặng nề lẫn cảm giác thấy người hoặc việc gây phiền.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Cảm thấy nặng nề, không thoải mái vì trời âm u hoặc tình trạng tương tự.

Ví dụ

  1. 朝から雲が低く垂れ込め、鬱陶しい天気だ。

    Mây đã sà thấp từ sáng, thời tiết thật u ám khó chịu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鬱陶しい空模様

    bầu trời âm u khó chịu

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_i

Cảm thấy sự việc hay lời nói, hành động của người khác phiền phức, khó chịu.

Ví dụ

  1. 細かい指示ばかりで、少し鬱陶しいと感じた。

    Toàn những chỉ dẫn vụn vặt khiến tôi thấy hơi phiền.

  2. 目にかかる前髪が鬱陶しいので、短く切った。

    Tóc mái chạm vào mắt vướng víu nên tôi đã cắt ngắn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鬱陶しい干渉

    sự can thiệp phiền phức

  • 鬱陶しい前髪

    mái tóc trước trán vướng víu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nguyên nhân khó chịu trong 「鬱陶しい天気」 và 「鬱陶しい干渉」 khác nhau. Nói trực tiếp với một người sẽ mang ý mạnh rằng họ gây vướng bận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鬱陶しい(うっとうしい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 配偶者や恋人以外の人に心を移し、親密な関係を持つこと。
  2. 数量、成績、能力などが比較対象より多い、または優れている。
  3. 心が別のことに向き、目の前の話や作業に注意を払っていないさま。
  4. 空が曇るなどして、重苦しく気分が晴れない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 空が曇るなどして、重苦しく気分が晴れない。

Giải thích: 「鬱陶しい」 thường dùng trong cụm 「鬱陶しい空模様」(bầu trời âm u khó chịu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1