Nghĩa
Cảm thấy nặng nề, không thoải mái vì trời âm u hoặc tình trạng tương tự.
Giải thích
Dùng cho cả thời tiết u ám nặng nề lẫn cảm giác thấy người hoặc việc gây phiền.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng cho cả thời tiết u ám nặng nề lẫn cảm giác thấy người hoặc việc gây phiền.
Nghĩa chính 1
Cảm thấy nặng nề, không thoải mái vì trời âm u hoặc tình trạng tương tự.
Ví dụ
-
朝から雲が低く垂れ込め、鬱陶しい天気だ。
Mây đã sà thấp từ sáng, thời tiết thật u ám khó chịu.
Cách kết hợp thường dùng
-
鬱陶しい空模様
bầu trời âm u khó chịu
Nghĩa khác 2
Cảm thấy sự việc hay lời nói, hành động của người khác phiền phức, khó chịu.
Ví dụ
-
細かい指示ばかりで、少し鬱陶しいと感じた。
Toàn những chỉ dẫn vụn vặt khiến tôi thấy hơi phiền.
-
目にかかる前髪が鬱陶しいので、短く切った。
Tóc mái chạm vào mắt vướng víu nên tôi đã cắt ngắn.
Cách kết hợp thường dùng
-
鬱陶しい干渉
sự can thiệp phiền phức
-
鬱陶しい前髪
mái tóc trước trán vướng víu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nguyên nhân khó chịu trong 「鬱陶しい天気」 và 「鬱陶しい干渉」 khác nhau. Nói trực tiếp với một người sẽ mang ý mạnh rằng họ gây vướng bận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「鬱陶しい(うっとうしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 配偶者や恋人以外の人に心を移し、親密な関係を持つこと。
- 数量、成績、能力などが比較対象より多い、または優れている。
- 心が別のことに向き、目の前の話や作業に注意を払っていないさま。
- 空が曇るなどして、重苦しく気分が晴れない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 空が曇るなどして、重苦しく気分が晴れない。
Giải thích: 「鬱陶しい」 thường dùng trong cụm 「鬱陶しい空模様」(bầu trời âm u khó chịu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
