benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「打って変わる」

Cách đọc
うってかわる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Thay đổi rõ rệt thành trạng thái hoàn toàn khác trước.

Giải thích

Diễn tả việc chuyển hẳn khỏi trạng thái trước thành dáng vẻ tương phản.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc chuyển hẳn khỏi trạng thái trước thành dáng vẻ tương phản.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Thay đổi rõ rệt thành trạng thái hoàn toàn khác trước.

Ví dụ

  1. 昨日の雨とは打って変わって、今日は雲一つない青空だ。

    Khác hẳn mưa hôm qua, hôm nay trời xanh không một gợn mây.

  2. 観客が入ると、静かだった会場の雰囲気が打って変わった。

    Khi khán giả vào, không khí vốn yên tĩnh của hội trường thay đổi hẳn.

  3. 兄は家での姿とは打って変わって、職場では寡黙らしい。

    Nghe nói anh trai ở chỗ làm ít nói, khác hẳn lúc ở nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 昨日とは打って変わって

    khác hẳn hôm qua

  • 態度が打って変わる

    thái độ thay đổi hẳn

  • 雰囲気が打って変わる

    bầu không khí thay đổi hẳn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường so sánh với trạng thái trước ở dạng 「昨日とは打って変わって」. Nhấn mạnh thay đổi khác biệt rõ rệt, không phải biến đổi nhỏ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「打って変わる(うってかわる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目的・役割に非常によく合い、最も適している様子。
  2. 空が曇るなどして、重苦しく気分が晴れない。
  3. 配偶者や恋人以外の人に心を移し、親密な関係を持つこと。
  4. 以前とはまったく違う様子に、はっきりと変化する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 以前とはまったく違う様子に、はっきりと変化する。

Giải thích: 「打って変わる」 thường dùng trong cụm 「昨日とは打って変わって」(khác hẳn hôm qua).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1