Nghĩa
Đơn yêu cầu tòa án đưa ra phán quyết hoặc biện pháp cứu trợ.
Giải thích
Biểu thị cả việc khởi kiện pháp lý và hành động truyền đạt hoàn cảnh cấp thiết hoặc chủ trương đến xã hội hay đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị cả việc khởi kiện pháp lý và hành động truyền đạt hoàn cảnh cấp thiết hoặc chủ trương đến xã hội hay đối phương.
Nghĩa chính 1
Đơn yêu cầu tòa án đưa ra phán quyết hoặc biện pháp cứu trợ.
Ví dụ
-
裁判所は原告の訴えを退けた。
Tòa án bác yêu cầu của nguyên đơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
訴えを起こす
khởi kiện
-
訴えを退ける
bác đơn kiện
Nghĩa khác 2
Việc mạnh mẽ trình bày cảnh ngộ khó khăn, yêu cầu hoặc cảm xúc.
Ví dụ
-
被災者の訴えを政策に反映する。
Phản ánh kiến nghị của nạn nhân thiên tai vào chính sách.
-
住民の切実な訴えが議会を動かした。
Lời kêu gọi khẩn thiết của người dân đã khiến hội đồng hành động.
Cách kết hợp thường dùng
-
訴えに耳を傾ける
lắng nghe lời kêu gọi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tùy ngữ cảnh cần phân biệt yêu cầu trong tố tụng với sự bày tỏ yêu cầu hoặc cảm xúc thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「訴え(うったえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 以前とはまったく違う様子に、はっきりと変化する。
- 目的・役割に非常によく合い、最も適している様子。
- 裁判所に判断・救済を求める申し立て。
- 空が曇るなどして、重苦しく気分が晴れない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 裁判所に判断・救済を求める申し立て。
Giải thích: 「訴え」 thường dùng trong cụm 「訴えを起こす」(khởi kiện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
