benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「写し」

Cách đọc
うつし
Từ loại
noun

Nghĩa

Tài liệu hoặc hình ảnh sao chép nguyên nội dung của bản gốc.

Giải thích

Có cách dùng chỉ bản sao của giấy chứng nhận hoặc tài liệu tương tự và cách dùng chỉ bản gửi kèm tương ứng với CC trong email.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng chỉ bản sao của giấy chứng nhận hoặc tài liệu tương tự và cách dùng chỉ bản gửi kèm tương ứng với CC trong email.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tài liệu hoặc hình ảnh sao chép nguyên nội dung của bản gốc.

Ví dụ

  1. 申請書に身分証明書の写しを添付した。

    Đã đính kèm bản sao giấy tờ tùy thân vào đơn đăng ký.

  2. 契約書の写しを双方で保管する。

    Hai bên đều lưu một bản sao hợp đồng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 証明書の写し

    Bản sao giấy chứng nhận

  • 写しを取る

    Lấy bản sao

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Gửi email với nội dung tương tự đến những người khác ngoài người nhận chính.

Ví dụ

  1. 担当者にもメールの写しを送っておいた。

    Cũng đã gửi một bản sao email cho người phụ trách.

Cách kết hợp thường dùng

  • メールの写し

    Một bản sao của email.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong thủ tục hành chính, 「写し」 thường chỉ bản sao. Trong email, từ này đôi khi chỉ việc gửi cùng nội dung cho người được đưa vào CC.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「写し(うつし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 原本の内容をそのまま複製した文書や画像。
  2. 夢や幻ではない現実。また、意識がはっきりしている状態。
  3. 物を入れるための、鉢や皿などの容器。
  4. 裁判所に判断・救済を求める申し立て。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 原本の内容をそのまま複製した文書や画像。

Giải thích: 「写し」 thường dùng trong cụm 「証明書の写し」(Bản sao giấy chứng nhận).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1