Nghĩa
Dường như tâm trí ở nơi khác, nét mặt hoặc lời nói thiếu sức sống và cảm xúc chân thực.
Giải thích
Chỉ ánh nhìn, lời đáp hoặc biểu hiện tương tự không có đủ sự hiện diện của tâm trí và cảm xúc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ ánh nhìn, lời đáp hoặc biểu hiện tương tự không có đủ sự hiện diện của tâm trí và cảm xúc.
Nghĩa chính 1
Dường như tâm trí ở nơi khác, nét mặt hoặc lời nói thiếu sức sống và cảm xúc chân thực.
Ví dụ
-
知らせを聞いた彼は、虚ろな目で窓の外を見ていた。
Sau khi nghe tin, anh ấy nhìn ra cửa sổ với ánh mắt trống rỗng.
-
何を尋ねても、虚ろな返事しか返ってこなかった。
Dù hỏi gì, tôi cũng chỉ nhận được lời đáp vô hồn.
-
長い緊張が解けた後、心が虚ろになったように感じた。
Sau khi sự căng thẳng kéo dài tan đi, tôi cảm thấy lòng mình như trống rỗng.
Cách kết hợp thường dùng
-
虚ろな目
ánh mắt trống rỗng
-
虚ろな表情
nét mặt vô hồn
-
虚ろな返事
lời đáp vô hồn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 虚ろな目 và 虚ろな返事. Không chỉ là yên lặng mà gợi cảm giác bên trong như trống rỗng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「虚ろ(うつろ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 原本の内容をそのまま複製した文書や画像。
- 心がそこにないようで、表情や言葉に生気や実感がない。
- 夢や幻ではない現実。また、意識がはっきりしている状態。
- 物を入れるための、鉢や皿などの容器。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 心がそこにないようで、表情や言葉に生気や実感がない。
Giải thích: 「虚ろ」 thường dùng trong cụm 「虚ろな目」(ánh mắt trống rỗng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
