Nghĩa
Ghét hoặc cảm thấy khó chịu nên tránh và đẩy người khác ra xa.
Giải thích
Coi một người hoặc nhóm là không đáng ưa, loại họ khỏi giao tiếp hoặc tham gia.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Coi một người hoặc nhóm là không đáng ưa, loại họ khỏi giao tiếp hoặc tham gia.
Nghĩa chính 1
Ghét hoặc cảm thấy khó chịu nên tránh và đẩy người khác ra xa.
Ví dụ
-
異なる意見を持つ人を疎むべきではない。
Không nên xa lánh người có ý kiến khác mình.
-
彼は無口な性格のため周囲から疎まれた。
Vì tính ít nói, anh ấy bị những người xung quanh xa lánh.
-
権力者は率直に忠告する部下を疎む。
Người có quyền lực xa lánh cấp dưới thẳng thắn khuyên can mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を疎む
xa lánh người khác
-
近親者を疎む
xa lánh người thân
-
忠告者を疎む
ghét bỏ người khuyên can
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là có khoảng cách, đây là hành vi tiêu cực cố ý né tránh do ghét hoặc thấy phiền.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「疎む(うとむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 嫌ったり気味悪がったりして、相手を避け遠ざける。
- 心がそこにないようで、表情や言葉に生気や実感がない。
- 原本の内容をそのまま複製した文書や画像。
- 夢や幻ではない現実。また、意識がはっきりしている状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 嫌ったり気味悪がったりして、相手を避け遠ざける。
Giải thích: 「疎む」 thường dùng trong cụm 「人を疎む」(xa lánh người khác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
