benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「嘘つき」

Cách đọc
うそつき
Từ loại
noun

Nghĩa

Một người nói dối thường xuyên, hoặc đã từng nói dỗ.

Giải thích

Nó được sử dụng để chỉ trích hoặc chỉ tríc một người nói điều không đúng, hoặc để chỉ điểm một cách thân mật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được sử dụng để chỉ trích hoặc chỉ tríc một người nói điều không đúng, hoặc để chỉ điểm một cách thân mật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một người nói dối thường xuyên, hoặc đã từng nói dỗ.

Ví dụ

  1. 何度も約束を破る彼は嘘つきだと思われている。

    Ông ta bị cho là một kẻ nói dối, vì ông ta đã nhiều lần vi phạm những lời hứa của mình.

  2. 嘘つきと呼ばれ、彼女は強く反論した。

    Bị gọi là kẻ nói dối, cô ấy đã phản bác quyết liệt.

  3. 子どもは冗談めかして『嘘つき』と言った。

    Đứa trẻ đùa giỡn và gọi ông là "người nói dối".

Cách kết hợp thường dùng

  • 嘘つき呼ばわり

    Họ bị gọi là kẻ nói dối, người nói dở.

  • 嘘つきと言う

    Nói là một kẻ nói dối.

  • 大嘘つき

    Đồ dối trá, đồ nói dối.

  • 嘘つきだ

    là kẻ nói dối

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một từ dùng để chỉ người, chứ không phải là hành động nói dối.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「嘘つき(うそつき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. はっきりした理由が分からなくても、何となく不安や恐ろしさを感じさせる。
  2. よく嘘を言う人、または嘘を言った人。
  3. 厳しい寒さではないが、何となく肌寒く感じられる。
  4. 色・光・記憶・感情などの強さや鮮明さが次第に弱くなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. よく嘘を言う人、または嘘を言った人。

Giải thích: 「嘘つき」 thường dùng trong cụm 「嘘つき呼ばわり」(Họ bị gọi là kẻ nói dối, người nói dở.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1