benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「裏腹」

Cách đọc
うらはら
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Tương phản giữa dự đoán, lời nói và vẻ ngoài với thực tế.

Giải thích

Thường dùng cấu trúc ‘trái ngược với...’ để diễn tả quan hệ mâu thuẫn giữa hai mặt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thường dùng cấu trúc ‘trái ngược với...’ để diễn tả quan hệ mâu thuẫn giữa hai mặt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Tương phản giữa dự đoán, lời nói và vẻ ngoài với thực tế.

Ví dụ

  1. 穏やかな表情とは裏腹に、彼は緊張していた。

    Trái với vẻ mặt điềm tĩnh, anh ấy đang căng thẳng.

  2. 期待とは裏腹に売上は減少した。

    Trái với kỳ vọng, doanh số đã giảm.

  3. 言葉とは裏腹な行動に不信が広がった。

    Sự không tin tưởng lan rộng, và hành động trái ngược với lời nói.

Cách kết hợp thường dùng

  • 期待とは裏腹

    trái với kỳ vọng

  • 言葉と裏腹

    Trái ngược với lời nói.

  • 裏腹な結果

    Kết quả trái ngược lại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không bao gồm nghĩa khác là nằm kề nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「裏腹(うらはら)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 予想・言葉・見た目などと実際が反対である。
  2. 主張や事実の確かさを支える証拠や根拠。
  3. 商品を売ること。特に、客を集めるために行う特別な販売。
  4. 内容をはっきり覚えておらず、一部だけ曖昧に記憶していること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 予想・言葉・見た目などと実際が反対である。

Giải thích: 「裏腹」 thường dùng trong cụm 「期待とは裏腹」(trái với kỳ vọng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1